Kỷ niệm 905 năm: năm sinh vua Lý Thần Tông (1116 - 2021) nhìn lại tư
tưởng nhân văn quân sự của ông
Lý Thần Tông, tên thật là Lý Dương Hoán, sinh tháng 6 năm 1116. Ông là cháu
vua Lý Thánh Tông. Lịch sử ghi chép rằng, vua Lý Nhân Tông đã nhiều tuổi nhưng
chưa có con trai nên đã chọn các con của tông thất để nối dõi. Sau đó lập con của em
trai là Sùng Hiền Hầu Dương Hoán lên làm Thái tử, kế vị Hoàng đế là vua Lý Thần
Tông. Năm 1127, vua Lý Nhân Tông băng hà, Lý Dương Hoán lên làm vua khi mới 12
tuổi, lấy niên hiệu là Đại Thuận (Thiên Thuận). Vua Lý Thần Tông khuyến khích phát
triển nông nghiệp, thực hiện chính sách “ngụ binh ư nông”, cho binh lính đổi phiên, cứ
lần lượt 6 tháng một được về làm ruộng, do vậy nhân dân no đủ, an cư lạc nghiệp.
Theo thông lệ khi lên ngôi, các vua đều thưởng quan tước và xóa thuế cho dân
chúng là việc làm đầu tiên. Theo đó khi lên ngôi, vua Thần Tông xuống chiếu cho các
hương ấp yên nghiệp như cũ, không chứa giặc cướp trốn tránh, kẻ đánh nhau, giếp người,
tiến hành đại xá thiên hạ… Những hành động đó nhằm ổn định nội bộ triều chính, thể
hiện ân huệ của vua mới đối với nhân dân. Vua Lý Thần Tông có ba người con trai và
hai người con gái. Tuy ông ở ngôi chỉ 11 năm, nhưng ông đã kế thừa những di sản tư
tưởng nhân văn quân sự quý báu của các vị vua tiền bối, thực hiện nhiều hoạt động mang
tính nhân văn tiến bộ. Trong thời gian làm vua, Lý Thần Tông được nhiều quan lại trong
triều giúp đỡ như Lê Bá Ngọc, Lưu Khánh Đàm. Các nước láng giềng đều có quan hệ
tốt. Ông cũng rất tin đạo phật, Lý Thần Tông thể hiện sự quan tâm bằng việc mở rộng
xây chùa, tô tượng, khánh thành bảo tháp được tiến hành thường xuyên. Đối với dòng
thiền Tì ni đa lưu chi, Lý Thần Tông có thái độ rất coi trọng. Hầu hết những cố vấn của
vua đều thuộc dòng tu này. Sự tham gia, cố vấn cho Lý Thần Tông của các nhà sư, một
mặt phản ánh xu hướng nhập thế tích cực của Phật giáo, mặt khác cũng phản ánh vị trí
xã hội của bộ phận tăng lữ trong đời sống xã hội thời bấy giờ.
Bản thân ông là người có tư cách đứng đắn, giữ gìn kỷ cương.Trong thời gian trị
vì, ông luôn có tư tưởng chăm lo ổn định triều chính, an lòng dân, bảo vệ độc lập, tự chủ
của dân tộc. Ngay khi lên ngôi vua, Lý Thần Tông sớm nhận thức những nguy cơ xảy
ra trong nội tình đất nước, đe dọa đến sự ổn định phát triển của Vương triều: sự ghen
ghét, đố kỵ, tranh giành quyền lực, nhất là sự cạnh tranh giữa các thế lực trong hoàng
gia. Để ngăn trừ mối đe dọa, giữ vững ngôi vị, Lý Thần Tông cùng các bậc quan đã ban
hành và thực thi nhiều chính sách an tộc, an dân, nhất là chính sách phong thưởng, phong
chức, phong hàm, ân xá tội phạm, đề cao phật giáo. Việc phong thưởng rộng rãi cho các
quan lại thân tín cùng người trong gia đình là một việc làm có tính chất phổ biến của các
tân vương nhằm bảo vệ lợi ích cho những người có công phò tá, đồng thời hạn chế việc
tranh quyền đoạt lợi giữa các thế lực trong triều đình, củng cố ngôi vị. Để ghi nhận sự
trung thành của quan lại, đảm bảo không xảy ra các âm mưu cướp ngôi hoặc nổi dậy
chống đối, ngay trong lễ lên ngôi, vua Thần Tông đã dụ bảo quan lại nên “bền mãi một
lòng, giúp đỡ nhà vua, không những không phụ lòng tiên đế chú ý trông mong mà còn
để con cháu các khanh đời đời hưởng lộc vị”. Lý Thần Tông đã khéo léo ràng buộc lòng
trung thành của quan lại, hết lòng giúp đỡ tân vương để không phụ lòng vua Nhân Tông.